giao thực tế
1.げんぶつうけわたし 「現物受渡し」​​
2.じっさいひきわたし 「実際引き渡し」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỰCジツ、シツ
DẪNイン
VẬTブツ、モツ
TẾサイ
THỤ,THỌジュ
HIỆNゲン
ĐỘ