giảo trá
1.こうかつな 「狡猾な」​​
2.ふせいちょくな 「不正直な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
CHÍNHセイ、ショウ
TRỰCチョク、ジキ、ジカ