giao từng phần
1.ぶぶんひきわたし 「部分引渡し」​​
2.ぶんかつひきわたし 「分割引渡し」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
BỘ
PHÂNブン、フン、ブ
ĐỘ
CÁTカツ