giáo viên dạy nhạc
danh từ
1.がくだんのせんせい 「楽団の先生」​​
câu, diễn đạt
2.がくだんのせんせい 「楽団の先生」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giáo viên dạy nhạc

1. giáo viên dậy nhạc cấp ba
高校の楽団の先生

Kanji liên quan

ĐOÀNダン、トン
LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
TIÊNセン
SINHセイ、ショウ