giáp mặt
động từ
1.めんする 「面する」​​
2.みあう 「見合う」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
DIỆNメン、ベン
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ