giặt dở tay
động từ
1.あらいものがおわらない 「洗い物が終わらない」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giặt dở tay

1. đổ rác hộ em được không? Em đang giặt dở tay
ゴミ出してくれる?まだ洗い物が終わらないから

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
TẨYセン
CHUNGシュウ