giật mình
động từ
1.ぎょっとする​​
2.おどろく 「驚く」​​
3.どきんとする​​
4.びっくりする​​
5.ぐいと​​
6.どきり​​
7.どきんと​​
phó từ
8.ぐいっと​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giật mình

1. kéo giật ra
ぐいっと引く
2. giật mình thức dậy (giật bắn mình thức dậy)
ぐいっと飛び起きる

Kanji liên quan

KINHキョウ