giặt sạch
động từ
1.あらいたてる 「洗い立てる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giặt sạch

1. áo mới giặt sạch
洗い立てのブラウス

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
TẨYセン