giạt vào
động từ
1.うちあげる 「打ち上げる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giạt vào

1. các con sóng giạt vào bờ biển
波が岸に打ち上げる

Kanji liên quan

THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
ĐẢダ、ダアス