giày
1.シューズ​​
danh từ
2.くつ 「靴」​​
3.どそく 「土足」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giày

1. giày đế thấp
かかとの低い靴
2. giày có kích thước ~
_サイズの靴
3. giày đặt thuê làm
あつらえた靴
4. giày chắc chắn
じょうぶな靴
5. giày hợp với ai
(人)に合う靴
Xem thêm

Kanji liên quan

THỔド、ト
TÚCソク
NGOA