giấy báo đường sắt
1.てつどうかもつとうちゃくつうちしょ 「鉄道貨物到着通知書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
VẬTブツ、モツ
THÔNGツウ、ツ
THIẾTテツ
TRƯỚCチャク、ジャク
THƯショ
ĐÁOトウ
TRI
HÓA