giấy bảo lãnh
1.ほしゃくしょうしょ 「保釈証書」​​
2.ほしょうしょ 「保証書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẢOホ、ホウ
THƯショ
THÍCHシャク、セキ
CHỨNGショウ