giấy bìa
danh từ
1.あつがみ 「厚紙」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy bìa

1. đồ chơi làm bằng giấy bìa
厚紙製玩具
2. hộp bìa cứng
厚紙でできた箱

Kanji liên quan

CHỈ
HẬUコウ