giấy biểu dương
danh từ
1.ひょうしょうじょう 「表彰状」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy biểu dương

1. giấy biểu dương dành tặng cho nhà vô địch
優勝者に表彰状が授けられた
2. Giấy tuyên dương của Tổng Thống
大統領の表彰状

Kanji liên quan

TRẠNGジョウ
BIỂUヒョウ
CHƯƠNGショウ