giấy bọc
danh từ
1.アートし 「アート紙」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy bọc

1. đọc bài báo trên tờ giấy bọc trang trí
アート紙面の記事を読む

Kanji liên quan

CHỈ