giấy chứng nhận đăng ký (tàu biển)
1.とうろくしょうめいしょ(せん) 「登録証明書(船)」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
LỤCロク
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
THUYỀNセン
CHỨNGショウ