giấy chứng nhận hàng hải
1.ふさかいいきつうかきょかしょ 「房海域通過許可書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẢIカイ
THÔNGツウ、ツ
KHẢカ、コク
HỨAキョ
QUÁ
PHÒNG,BÀNGボウ
THƯショ
VỰCイキ