giấy chứng nhận khả năng đi biển
1.たんわたるしょうめいしょ 「堪航証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNGコウ
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
KHAMカン、タン
CHỨNGショウ