giấy chứng nhận kiểm dịch
1.けんえきしょうめいしょ 「検疫証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIỂMケン
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
DỊCHエキ、ヤク
CHỨNGショウ