giấy chứng nhận lãnh sự
1.りょうじしょうめいしょ 「領事証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
LÃNH,LĨNHリョウ
CHỨNGショウ