giấy chứng nhận phân tích
1.ぶんせきしょうめいしょ 「分析証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÍCHセキ
PHÂNブン、フン、ブ
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
CHỨNGショウ