giấy chứng nhận số lượng
1.すうりょうしょうめいしょ 「数量証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LƯỢNGリョウ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
CHỨNGショウ