giấy chứng nhận sự đã nhận
câu, diễn đạt
1.りょうしゅうしょう 「領収証」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THU,THÂUシュウ
LÃNH,LĨNHリョウ
CHỨNGショウ