giấy chứng nhận thử nghiệm
1.しけんしょうめいしょ 「試験証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
THÍ
NGHIỆMケン、ゲン
CHỨNGショウ