giấy chứng nhận trọng lượng
1.じゅうりょうしょうしょ 「重量証書」​​
2.じゅうりょうしょうめいしょりょうもくしょうめい 「重量証明書量目証明」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
LƯỢNGリョウ
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ
CHỨNGショウ