giấy chứng nhận vệ sinh
1.えいせいしょうめいしょ 「衛星証明書」​​
2.けんこうしょうめいしょ 「健康証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHANGコウ
TINHセイ、ショウ
VỆエイ、エ
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
KIỆNケン
CHỨNGショウ