giấy chứng nhận vô trùng
1.ふかしこうもく 「不可視項目」​​
2.むけいこうもく 「無形項目」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
BẤTフ、ブ
KHẢカ、コク
HẠNGコウ
THỊ
VÔ,MÔム、ブ
HÌNHケイ、ギョウ