giấy chứng nơi sản xuất
1.げんさんちしょうめしょ 「原産地正目所」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
CHÍNHセイ、ショウ
ĐỊAチ、ジ
SỞショ
NGUYÊNゲン
SẢNサン