giấy cỡ trung
danh từ
1.あいばん 「合い判」 [HỢP PHÁN]​​
câu, diễn đạt
2.あいばん 「合い判」 [HỢP PHÁN]​​
3.あいばん 「相板」 [TƯƠNG BẢN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÁNハン、バン
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
BẢN,BẢNGハン、バン