giây cót
danh từ
1.ねじ 「捻子」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giây cót

1. lên giây cót
捻子巻く

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
NIỆM,NIỆPネン、ジョウ