giày da
1.かわぐつ 「皮靴」 [BÌ NGOA]​​
danh từ
2.かわぐつ 「革靴」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giày da

1. thợ gia công phần từ trên gót giày da trở lên
革靴のかかとから上の部分を作る人
2. Tôi thích giày thể thao hơn giày da.
私はスポーツ靴よりも皮靴のほうが好きです
3. Loại giày da đanh của dân Bắc Mỹ
モカシンタイプの革靴
4. Anh có đôi giày da nâu nào thẫm màu hơn không?
もっと濃い茶色の革靴はありますか?

Kanji liên quan

CÁCHカク
NGOA