giấy dày
danh từ
1.あつがみ 「厚紙」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy dày

1. đồ chơi làm bằng giấy bìa dày
厚紙製玩具

Kanji liên quan

CHỈ
HẬUコウ