giấy hải quan
1.つうかん(ぜいかん)しんこくしょ 「通関(税関)申告書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÂNシン
THÔNGツウ、ツ
CÁOコク
THUẾゼイ
QUANカン
THƯショ