giấy không kích cỡ
danh từ
1.きがみ 「生紙」 [SINH CHỈ]​​
câu, diễn đạt
2.きがみ 「生紙」 [SINH CHỈ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỈ
SINHセイ、ショウ