giấy Nhật
danh từ
1.わし 「和紙」​​
2.にほんし 「日本紙」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỈ
NHẬTニチ、ジツ
BẢN,BỔNホン
HÒAワ、オ、カ