giấy nợ
danh từ
1.さいけん 「債券」​​
2.でんぴょう 「伝票」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
KHOÁNケン
PHIẾU,TIÊU,PHIÊUヒョウ
TRÁIサイ