giấy phép tạm khai
1.よていしんこくしょ 「予定申告書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
THÂNシン
CÁOコク
ĐỊNHテイ、ジョウ
THƯショ