giấy phép xuất khẩu
1.ゆしゅつきょかしょ 「輸出許可書」​​
2.ゆしゅつしょうにんしょう 「輸出承認証」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
KHẢカ、コク
THỪAショウ
HỨAキョ
THÂUユ、シュ
THƯショ
NHẬNニン
CHỨNGショウ