giây phút
danh từ
1.しゅんこく 「瞬刻」​​
2.しゅんかん 「瞬間」​​
3.とき 「時」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giây phút

1. giây phút sống còn
危急存亡の時

Kanji liên quan

THỜI,THÌ
GIANカン、ケン
KHẮCコク
THUẤNシュン