giầy thể thao
danh từ
1.うんどうぐつ 「運動靴」 [VẬN ĐỘNG NGOA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giầy thể thao

1. giầy tennis
庭球用運動靴
2. đi giầy thể thao
運動靴を履く

Kanji liên quan

ĐỘNGドウ
VẬNウン
NGOA