giấy thi
danh từ
1.とうあん 「答案」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy thi

1. nhìn bài thi của sinh viên khác qua vai họ trong khi họ đang làm bài
試験で他の学生の答案用紙をのぞき込むようなまねをする

Kanji liên quan

ÁNアン
ĐÁPトウ