giấy thông báo đóng thuế có màu xanh
danh từ
1.あおいろしんこく 「青色申告」 [THANH SẮC THÂN CÁO]​​
câu, diễn đạt
2.あおいろしんこく 「青色申告」 [THANH SẮC THÂN CÁO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy thông báo đóng thuế có màu xanh

1. Chế độ giấy báo thuế màu xanh.
青色申告制度
2. Khấu trừ vào giấy báo thuế màu xanh.
青色申告控除

Kanji liên quan

THÂNシン
SẮCショク、シキ
THANHセイ、ショウ
CÁOコク