giấy thông hành
danh từ
1.あしがかり 「足掛かり」 [TÚC QUẢI]​​
2.あしがかり 「足掛り」 [TÚC QUẢI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy thông hành

1. chứng nhận tiêu chuẩn ISO9000 đã trở thành tấm giấy thông hành hòa nhập với kinh tế thế giới
ISO9000認証はグローバル市場参入への足掛かりとなった

Kanji liên quan

QUẢIカイ、ケイ
TÚCソク