giày vải gai
1.あさうらぞうり 「麻裏草履」 [MA LÝ THẢO LÝ]​​
danh từ
2.あさうら 「麻裏」 [MA LÝ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẢOソウ
MAマ、マア