giấy vải mỏng
danh từ
1.ちりがみ 「塵紙」 [TRẦN CHỈ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy vải mỏng

1. Đổi giấy vải mỏng
塵紙交換

Kanji liên quan

CHỈ
TRẦNチン、ジン