giấy vẽ
1.ずがようし 「図画用紙」​​
danh từ
2.がようし 「画用紙」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy vẽ

1. Tập giấy vẽ
画用紙帳
2. Giấy vẽ màu
色画用紙
3. Loại giấy vẽ rẻ tiền
安物画用紙

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
ĐỒズ、ト
HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
CHỈ