giày vò
1.ふみつける 「踏みつける」​​
động từ
2.くるしめる 「苦しめる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giày vò

1. luôn giày vò tâm hồn (trái tim) của (ai)
(人)の心を絶えず苦しめる

Kanji liên quan

KHỔ
ĐẠPトウ