giấy vụn
danh từ
1.かみくず 「紙くず」​​
2.かみくず 「紙屑」​​
3.くず 「屑」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giấy vụn

1. lựa chọn và phân loại giấy vụn
紙屑を選り分ける
2. lựa chọn và phân loại giấy vụn
屑を選り分ける

Kanji liên quan

CHỈ
TIẾTセツ