gien cấu trúc
danh từ
1.こうぞういでんし 「構造遺伝子」 [CẤU TẠO DI TRUYỀN TỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
DIイ、ユイ
CẤUコウ
TẠO,THÁOゾウ