gieo
động từ
1.かりとる 「刈り取る」​​
2.なげる 「投げる」​​
3.まく 「撒く」​​
4.まく 「蒔く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gieo

1. hạt không gieo thì không nảy mầm
蒔かぬ種は生えぬ

Kanji liên quan

NGẢIガイ、カイ
ĐẦUトウ
THỦシュ
TÁTサン、サツ